Phân biệt "So", "Too" và "Very" tiếng anh

· Grammar

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích Phân biệt "So", "Too" và "Very" tiếng anh vì “So”, “Too” và “Very” là những từ vựng rất quen thuộc đối với chúng ta nhưng chắc vẫn còn nhiều bạn vẫn đang mông lung về cách sử dụng của chúng.

I. Cách dùng So

    Ý nghĩa: Rất (dùng để NHẤN MẠNH tính chất sự vật)

    1. So đi với các tính từ và mang nghĩa NHIỀU tới một mức nào đó, ngoài ra, so còn mang nghĩa NHẤN MẠNH.

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Don’t put it so far. I can’t see it. Put it near a bit.(Đừng đặt nó quá xa. Tôi không thể nhìn thấy nó. Đặt nó gần một chút đi).
    • How could I have been so impolite!(Tại sao tôi có thể bất lịch sự như vậy nhỉ!)

    2. So có thể đi kèm với that để giải thích thêm về mức độ, tính chất được nhấn mạnh của vấn đề.

    2.1. So trong cấu trúc so + adj + that

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Peter was so tired that he fell asleep in class. (Peter đã quá mệt tới mức anh ta đã ngủ gật ở lớp).
    • The cake was so delicious that I could not stop eating it. (Cái bánh ngon tới mức mà tôi đã không thể dừng ăn nó).

    2.2. So cũng được sử dụng không đi kèm với that nhưng vẫn mang nghĩa giải thích hay nhấn mạnh.

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • I am so angry, I cannot forgive him! (Tôi tức quá, tôi không thể tha thứ cho anh ta).
    • I’m so embarrassed, I could die!(Tôi thực sự xấu hổ. Tôi chết mất)!

    II. Cách dùng Very

      Ý nghĩa: Rất (nhấn mạnh tính chất sự vật)

      1. VERY thường đi trước tính từ và mang nghĩa NHẤN MẠNH.

      IELTS TUTOR xét ví dụ:

      • It’s very cold today.(Thời tiết hôm nay rất lạnh).
      • Listen to me very carefully!(Nghe lời tôi thật kĩ nhé)

      2. "So" nhấn mạnh hơn "very"

      IELTS TUTOR xét ví dụ:

      • Thank you so much! (Thank you very much!)(Cảm ơn bạn rất nhiều).
      • I’m so sorry. (= I am really very sorry; I am sincerely sorry.)( Tôi rất lấy làm tiếc.)

      III. Cách dùng Too

        Ý nghĩa : Quá, rất..

        1. Too cũng nhấn mạnh tuy nhiên mang nghĩa TIÊU CỰC

        1.1. Ngoài mức độ mà đáng lẽ nên xảy ra

        IELTS TUTOR xét ví dụ:

        • It’s too big. I can’t bring it. Do you have anything smaller? (Nó quá to. Tôi không thể mang nó. Bạn có cái gì khác nhỏ hơn không)?
        • That exercise is too difficult. You’ll have to choose easier exercise, otherwise no one can do it. (Bài tập này quá khó. Bạn sẽ phải chọn một bài tập dễ hơn nếu không thì không ai có thể làm nó).

        1.2. Dẫn đến một kết quả không hay.

        IELTS TUTOR xét ví dụ:

        • The coffee is too hot. I can’t drink it. (Cốc cà phê quá nóng. Tôi không thể uống nó)

        1.3. Cấu trúc too +adj + to verb.... / too + adj + for + sb + to + do sth

        • X is too Y for Z (where Z sets the limit).
        • X is too Y [for W] to do Z (where Z says what cannot be done because Y isabove or below the limit [of W]).

        IELTS TUTOR xét ví dụ:

        • She is too young to come here.(Cô ấy quá trẻ để tới đây)
        • What she said is too difficult for me to understand.(Những gì cố ấy nói quá khó hiểu đối với tôi)

        Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

        >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

        >> IELTS Intensive Listening

        >> IELTS Intensive Reading

        >> IELTS Intensive Speaking

        All Posts
        ×

        Almost done…

        We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

        OK